Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哇靠

wā kào

哇靠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哇靠 trong tiếng Việt

(nghĩa đen) Tôi khóc!; Ồ, trời ơi!; Chết tiệt! (từ tiếng Đài Loan 我哭, phát âm Tai-lo [goá khàu])

Tra từ liên quan