Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
哆啰美远族
Duō luō měi yuǎn zú

Torobiawan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan

Cụm từ
哆啰美远
Duō luō měi yuǎn

Torobiawan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan

Cụm từ
哆嗦
duō suo

run rẩy; lạnh cóng

Cụm từ
哆啦A梦
Duō lā A mèng

Doraemon, nhân vật trong manga và anime Nhật Bản

Cụm từ
duō

run rẩy; vải len

Từ vựng
哄骗
hǒng piàn

lừa dối; lừa gạt

Cụm từ
哄诱
hǒng yòu

dỗ dành; dụ dỗ

Cụm từ
哄笑
hōng xiào

cười ầm lên; cười rộ; cười ha hả

Cụm từ
哄瞒
hǒng mán

lừa dối

Cụm từ
哄然
hōng rán

ồn ào; oang oang

Cụm từ
哄抢
hōng qiǎng

mua hoảng loạn; cướp bóc

Cụm từ
哄抬
hōng tái

làm tăng giả tạo; đẩy giá (lên)

Cụm từ
哄堂大笑
hōng táng dà xiào

cả phòng cười ầm lên (thành ngữ)

Thành ngữ
哄劝
hǒng quàn

dỗ dành

Cụm từ
哄动一时
hōng dòng yī shí

biến thể của 轟動一時|轰动一时[hong1 dong4 yi1 shi2]

Cụm từ
哄动
hōng dòng

biến thể của 轟動|轰动[hong1 dong4]

Cụm từ
hǒng

lừa gạt; dỗ dành; chọc cười (trẻ em)

Từ vựng
tóng

(văn học) nói nhảm; khoác lác; (dùng trong địa danh)

Danh từ riêng
哂纳
shěn nà

(văn học) xin vui lòng nhận

Cụm từ
哂笑
shěn xiào

(văn học) cười nhạo; cười chê

Cụm từ
shěn

(văn học) mỉm cười; chế nhạo

Từ vựng
品丽珠
Pǐn lì zhū

Cabernet Franc (giống nho)

Cụm từ
品类
pǐn lèi

thể loại; loại

Cụm từ
品题
pǐn tí

đánh giá (một cá nhân); thẩm định

Cụm từ
品头论足
pǐn tóu lùn zú

nghĩa đen: đánh giá đầu và bàn luận chân (thành ngữ); phê bình tỉ mỉ về ngoại hình của phụ nữ; bóng gió: bới móc chi tiết nhỏ; soi mói; quá khắt khe

Thành ngữ
品鉴
pǐn jiàn

đánh giá; kiểm tra; thẩm định

Cụm từ
品酒
pǐn jiǔ

nếm rượu; thưởng thức rượu

Cụm từ
品达
Pǐn dá

Pindar, nhà thơ Hy Lạp

Cụm từ
品趣志
Pǐn qù zhì

Pinterest (trang web chia sẻ ảnh)

Cụm từ
品质
pǐn zhì

tính cách; chất lượng vốn có (của một người); chất lượng (của sản phẩm hoặc dịch vụ, hoặc như trong "chất lượng cuộc sống", "chất lượng không khí" v.v.)

Cụm từ