Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
哈扣
hā kòu

hardcore (từ mượn)

Cụm từ
哈恩
Hā ēn

Jaén, Tây Ban Nha

Cụm từ
哈德逊河
Hā dé xùn Hé

Sông Hudson, bang New York, Mỹ

Cụm từ
哈德斯
Hā dé sī

Hades

Cụm từ
哈得斯
Hā dé sī

Hades

Cụm từ
哈希
hā xī

băm (tin học); xem thêm 散列[san3 lie4]

Cụm từ
哈布斯堡
Hā bù sī bǎo

Habsburg (vương triều châu Âu)

Cụm từ
哈巴雪山
Hā bā xuě shān

Núi Haba (tiếng Nakhi: hoa vàng), ở Lệ Giang 麗江|丽江, tây bắc Vân Nam

Cụm từ
哈巴谷书
Hā bā gǔ shū

Sách Habakkuk

Cụm từ
哈巴罗夫斯克
Hā bā luó fū sī kè

thành phố và tỉnh Khabarovsk ở viễn đông Nga, giáp với tỉnh Hắc Long Giang của Trung Quốc

Cụm từ
哈巴狗
hǎ bā gǒu

chó Bắc Kinh; (bóng) kẻ nịnh hót; tay sai

Cụm từ
哈巴河县
Hā bā hé xiàn

huyện Habahe hoặc Qaba nahiyisi thuộc châu Altay 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1 le4 tai4 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
哈巴河
Hā bā hé

huyện Habahe hoặc Qaba nahiyisi thuộc châu Altay 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1 le4 tai4 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
哈尼族
Hā ní zú

nhóm dân tộc Hà Nhì

Cụm từ
哈尼
hā ní

honey (cách gọi thân mật) (từ mượn)

Cụm từ
哈密瓜
hā mì guā

dưa Hami (một loại dưa lưới); dưa bở ruột xanh; dưa lưới

Cụm từ
哈密市
Hā mì Shì

Hami, thành phố cấp địa khu ở Tân Cương

Cụm từ
哈密
Hā mì

Hami, thành phố cấp địa khu ở Tân Cương

Cụm từ
哈季奇
Hā jì qí

Goran Hadžić (1958-2016), lãnh đạo người Serbi Croatia cho đến năm 1994, tội phạm chiến tranh bị truy tố

Cụm từ
哈姆雷特
Hā mǔ léi tè

Hamlet (tên gọi); bi kịch Hamlet, Hoàng tử Đan Mạch khoảng năm 1601 của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚

Cụm từ
哈奴曼
Hā nú màn

Hanuman, thần khỉ trong sử thi Ramayana của Ấn Độ

Cụm từ
哈士蟆
hà shi má

ếch nâu Trung Quốc (Rana chensinensis) (từ mượn từ tiếng Mãn); phiên âm Đài Loan [ha1 shi4 ma2]

Cụm từ
哈士奇
hā shì qí

chó husky (chó kéo xe)

Cụm từ
哈啰出行
Hā luō Chū xíng

Hellobike, nền tảng dịch vụ giao thông

Cụm từ
哈啰
hā luō

xin chào (từ mượn)

Cụm từ
哈喽
hā lóu

xin chào (từ mượn)

Cụm từ
哈喇子
hā lá zi

(tiếng địa phương) nước bọt

Cụm từ
哈喇
hā la

bị ôi thiêu; giết; mổ thịt

Cụm từ
哈啾
hā jiū

(từ tượng thanh) hắt xì (âm thanh hắt hơi) (Đài Loan)

Cụm từ
哈哈镜
hā hā jìng

gương biến dạng

Cụm từ