Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
打勾勾
dǎ gōu gōu

xem 拉鉤|拉钩[la1 gou1]

Cụm từ
打勾
dǎ gōu

đánh dấu kiểm; tích; (cũ) mua

Cụm từ
打动
dǎ dòng

làm cảm động; khiến (ai đó) cảm thông; xúc động

Cụm từ
打劫
dǎ jié

cướp bóc; cướp đoạt; cướp phá; lục soát

Cụm từ
打前站
dǎ qián zhàn

đi trước để thu xếp (chỗ ở, ăn ở, v.v.); (quân sự) phái nhóm tiền trạm

Cụm từ
打分
dǎ fēn

chấm điểm; cho điểm

Cụm từ
打出手
dǎ chū shǒu

đỡ vũ khí bị tấn công (màn biểu diễn trong kinh kịch); đánh nhau; bắt đầu một trận đánh

Cụm từ
打冷战
dǎ lěng zhan

rùng mình; run rẩy

Cụm từ
打入冷宫
dǎ rù lěng gōng

lạnh nhạt; đưa vào quên lãng của lịch sử

Cụm từ
打兑
dǎ duì

sắp xếp (thông tục); chuyển nhượng quyền chủ nợ (trong vụ nợ)

Cụm từ
打光棍
dǎ guāng gùn

sống độc thân

Cụm từ
打伤
dǎ shāng

làm bị thương; làm tổn thương; gây tổn hại

Cụm từ
打伞
dǎ sǎn

cầm ô

Cụm từ
打假球
dǎ jiǎ qiú

dàn xếp tỉ số; sắp đặt kết quả trận đấu

Cụm từ
打假
dǎ jiǎ

chống hàng giả; vạch trần giả dối; tố cáo lời nói dối của ai đó

Cụm từ
打倒
dǎ dǎo

lật đổ; đánh ngã; Đả đảo ... !

Cụm từ
打保票
dǎ bǎo piào

bảo đảm; bảo chứng

Cụm từ
打来回
dǎ lái huí

đi vòng lại; chuyến đi khứ hồi

Cụm từ
打住
dǎ zhù

dừng; ngừng lại

Cụm từ
打仗
dǎ zhàng

đánh trận; ra trận

Cụm từ
打交道
dǎ jiāo dào

tiếp xúc với; có quan hệ

Cụm từ
打井
dǎ jǐng

đào giếng

Cụm từ
打中
dǎ zhòng

bắn trúng (mục tiêu)

Cụm từ
打不过
dǎ bu guò

không thể đánh bại; không phải là đối thủ của (ai đó)

Cụm từ
打不通
dǎ bu tōng

không thể kết nối (điện thoại)

Cụm từ
打下手
dǎ xià shǒu

đóng vai trò hỗ trợ; nghĩa bóng: đóng vai phụ

Cụm từ
打下
dǎ xià

đặt (nền móng); chinh phục (một thành phố,...); bắn rơi (chim,...)

Cụm từ
打一巴掌,给个甜枣
dǎ yī bā zhang , gěi gè tián zǎo

nghĩa đen: tát một cái, rồi đưa một quả táo ngọt (thành ngữ); nghĩa bóng: đối xử nghiêm khắc với ai đó, rồi an ủi bằng cách nào đó

Thành ngữ
打call
dǎ c a l l

(lóng) cổ vũ ai đó; thể hiện sự ủng hộ; ("call" được phát âm gần giống như tiếng Anh "call")

Từ vựng

đánh; đập; vỗ; phá; gõ; trộn; xây; đấu; lấy; làm; buộc; phát; bắn; tính; chơi (một trò chơi); từ; kể từ

Từ vựng