Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
打小算盘
dǎ xiǎo suàn pán

nghĩa đen: tính bằng bàn tính nhỏ (thành ngữ); nhỏ nhen và mưu tính ích kỷ; quan tâm đến lợi ích nhỏ nhặt; ích kỷ và không quan tâm đến lợi ích của người khác; người tính toán…

Thành ngữ
打小报告
dǎ xiǎo bào gào

(thông tục) mách lẻo; báo cáo xấu về ai đó

Cụm từ
打对台
dǎ duì tái

cạnh tranh; đối đầu

Cụm từ
打对仗
dǎ duì zhàng

thi đấu

Cụm từ
打富济贫
dǎ fù jì pín

cướp của người giàu giúp người nghèo (thành ngữ)

Thành ngữ
打家劫舍
dǎ jiā jié shè

đột nhập cướp bóc (thành ngữ)

Thành ngữ
打定主意
dǎ dìng zhǔ yi

quyết định

Cụm từ
打官话
dǎ guān huà

nói chuyện quan liêu; lên giọng quan chức; nói giọng hành chính

Cụm từ
打官腔
dǎ guān qiāng

nói chuyện quan liêu; lên giọng quan chức; nói giọng hành chính

Cụm từ
打官司
dǎ guān si

khởi kiện; kiện tụng; tranh chấp

Cụm từ
打字机
dǎ zì jī

máy đánh chữ

Cụm từ
打字员
dǎ zì yuán

nhân viên đánh máy

Cụm từ
打字
dǎ zì

đánh máy

Cụm từ
打孔钻
dǎ kǒng zuàn

mũi khoan; máy khoan

Cụm từ
打孔器
dǎ kǒng qì

dụng cụ đục lỗ

Cụm từ
打孔卡
dǎ kǒng kǎ

(tin học) thẻ đục lỗ

Cụm từ
打孔
dǎ kǒng

đục lỗ

Cụm từ
打奶
dǎ nǎi

nghĩa đen: đánh sữa; khuấy (làm bơ); dụng cụ tạo bọt sữa (cho cappuccino)

Cụm từ
打夯
dǎ hāng

đầm; nện

Cụm từ
打太极
dǎ tài jí

tập Thái Cực Quyền; (ví von) tránh trách nhiệm; đùn đẩy trách nhiệm

Cụm từ
打天下
dǎ tiān xià

giành lấy quyền lực; chinh phục thế giới; xây dựng và mở rộng kinh doanh; tạo dựng sự nghiệp cho bản thân

Cụm từ
打压
dǎ yā

đàn áp; đè bẹp

Cụm từ
打场
dǎ cháng

đập lúa (trên sân)

Cụm từ
打埋伏
dǎ mái fu

phục kích; ẩn nấp; che giấu điều gì đó

Cụm từ
打垮
dǎ kuǎ

đánh bại; đánh gục; phá huỷ

Cụm từ
打坐坡
dǎ zuò pō

(ngựa, chó, v.v.) ngồi xuống và không chịu tiến lên; (người) ngồi vững để không bị kéo đi; (nghĩa bóng) ngoan cố không nhượng bộ

Cụm từ
打坐
dǎ zuò

ngồi thiền; thiền định

Cụm từ
打地铺
dǎ dì pù

trải giường trên sàn

Cụm từ
打圆场
dǎ yuán chǎng

giúp giải quyết tranh chấp; xoa dịu tình hình

Cụm từ
打嚏喷
dǎ tì pen

hắt xì

Cụm từ