Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打来回打來回

dǎ lái huí

打来回 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打来回 trong tiếng Việt

đi vòng lại; chuyến đi khứ hồi

Tra từ liên quan