Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打保票

dǎ bǎo piào

打保票 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打保票 trong tiếng Việt

  1. bảo đảm
  2. bảo chứng
Tra từ liên quan