Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
打喷嚏
dǎ pēn tì

hắt xì

Cụm từ
打嘴巴
dǎ zuǐ ba

tát

Cụm từ
打嘴
dǎ zuǐ

tát mặt ai; tự tát vào mặt mình; bóng gió không thực hiện được khoe khoang

Cụm từ
打嗝儿
dǎ gé r

biến thể er hoá của 打嗝[da3 ge2]

Cụm từ
打嗝
dǎ gé

nấc cụt; ợ hơi; ợ

Cụm từ
打啵
dǎ bō

(phương ngữ) hôn

Cụm từ
打哑谜
dǎ yǎ mí

nói chuyện úp mở

Cụm từ
打哑语
dǎ yǎ yǔ

sử dụng ngôn ngữ ký hiệu

Cụm từ
打问
dǎ wèn

hỏi thăm; hỏi cung

Cụm từ
打哈哈儿
dǎ hā ha r

biến thể er hoá của 打哈哈[da3 ha1 ha5]

Cụm từ
打哈哈
dǎ hā ha

nói đùa; cười không thật lòng; vui đùa; nói không liên quan

Cụm từ
打哆嗦
dǎ duō suo

run rẩy; rùng mình (vì lạnh); rùng mình

Cụm từ
打哄
dǎ hǒng

đùa giỡn; chọc ghẹo

Cụm từ
打呼噜
dǎ hū lu

ngáy

Cụm từ
打呼
dǎ hū

ngáy

Cụm từ
打呵欠
dǎ hē qiàn

ngáp

Cụm từ
打呃
dǎ è

nấc cụt

Cụm từ
打吊针
dǎ diào zhēn

cho ai đó truyền dịch qua đường tĩnh mạch

Cụm từ
打吊瓶
dǎ diào píng

cho ai đó truyền dịch qua đường tĩnh mạch

Cụm từ
打口
dǎ kǒu

hàng tồn kho (hoặc hàng "cắt") dư thừa của các nước phương Tây, đôi khi được đánh dấu bằng một vết khía trên đĩa hoặc vỏ hộp, bán rẻ ở Trung Quốc (bắt đầu từ những năm 1990)…

Cụm từ
打印头
dǎ yìn tóu

đầu in

Cụm từ
打印稿
dǎ yìn gǎo

bản in; bản cứng

Cụm từ
打印机
dǎ yìn jī

máy in

Cụm từ
打印服务器
dǎ yìn fú wù qì

máy chủ in

Cụm từ
打印
dǎ yìn

đóng dấu; đóng mộc; in ra (bằng máy in)

Cụm từ
打卦
dǎ guà

bói toán cho ai đó bằng quẻ dịch

Cụm từ
打卡
dǎ kǎ

(nhân viên) chấm công vào (hoặc ra); ghi giờ vào (hoặc ra); (trên mạng xã hội) check-in tại địa điểm

Cụm từ
打千
dǎ qiān

quỳ gối, một hình thức chào hỏi thời nhà Thanh do nam giới thực hiện, quỳ gối phải xuống và đưa tay phải chạm đất

Cụm từ
打包票
dǎ bāo piào

bảo đảm; bảo chứng

Cụm từ
打包
dǎ bāo

gói; đóng gói; mang đồ ăn thừa về nhà (đóng gói mang đi); (tin học) đóng gói (tức là tạo tệp lưu trữ)

Cụm từ