Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打冷战打冷戰

dǎ lěng zhan

打冷战 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打冷战 trong tiếng Việt

rùng mình; run rẩy

Tra từ liên quan