Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打一巴掌,给个甜枣打一巴掌,給個甜棗

dǎ yī bā zhang , gěi gè tián zǎo

打一巴掌,给个甜枣 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打一巴掌,给个甜枣 trong tiếng Việt

nghĩa đen: tát một cái, rồi đưa một quả táo ngọt (thành ngữ); nghĩa bóng: đối xử nghiêm khắc với ai đó, rồi an ủi bằng cách nào đó

Tra từ liên quan