Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

打 là gì?

[dǎ] có nghĩa là đánh; đập; vỗ; phá; gõ; trộn; xây; đấu; lấy; làm; buộc; phát; bắn; tính; chơi (một trò chơi); từ; kể từ.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打 trong tiếng Việt

  1. đánh
  2. đập
  3. vỗ
  4. phá
  5. trộn
  6. xây
  7. đấu
  8. lấy
  9. làm
  10. buộc
  11. phát
  12. bắn
  13. tính
  14. chơi (một trò chơi)
  15. từ
  16. kể từ

Cách đọc và ghi nhớ 打

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đánh; đập; vỗ; phá; gõ; trộn; xây; đấu; lấy; làm; buộc; phát; bắn; tính; chơi (một trò chơi); từ; kể từ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan