Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打前站

dǎ qián zhàn

打前站 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打前站 trong tiếng Việt

đi trước để thu xếp (chỗ ở, ăn ở, v.v.); (quân sự) phái nhóm tiền trạm

Tra từ liên quan