打交道
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
打交道
tiếp xúc với; có quan hệ
Giản thể打交道
Phồn thể打交道
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng