Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打出手

dǎ chū shǒu

打出手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打出手 trong tiếng Việt

đỡ vũ khí bị tấn công (màn biểu diễn trong kinh kịch); đánh nhau; bắt đầu một trận đánh

Tra từ liên quan