打出手
打出手 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 打出手 trong tiếng Việt
đỡ vũ khí bị tấn công (màn biểu diễn trong kinh kịch); đánh nhau; bắt đầu một trận đánh
đỡ vũ khí bị tấn công (màn biểu diễn trong kinh kịch); đánh nhau; bắt đầu một trận đánh