Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
拉夫罗夫
Lā fū luó fū

Lavrov (tên); Sergey Viktorovich Lavrov (1950-), nhà ngoại giao và chính trị gia Nga, Bộ trưởng Ngoại giao từ năm 2004

Cụm từ
拉夫桑贾尼
Lā fū sāng jiǎ ní

Akbar Hashemi Rafsanjani

Cụm từ
拉夫堡大学
Lā fū bǎo Dà xué

Đại học Loughborough

Cụm từ
拉夫堡
Lā fū bǎo

Thành phố Loughborough, nước Anh

Cụm từ
拉夫
lā fū

bắt đi lính; cưỡng bách tòng quân

Cụm từ
拉大条
lā dà tiáo

đi đại tiện (lóng)

Cụm từ
拉大旗作虎皮
lā dà qí zuò hǔ pí

nghĩa đen: phất cờ như thể đó là da hổ (thành ngữ); nghĩa bóng: mượn uy tín của người khác; lấy danh nghĩa của một đại nghĩa làm lá chắn

Thành ngữ
拉大便
lā dà biàn

đi ị; đi đại tiện

Cụm từ
拉场子
lā chǎng zi

(về nghệ sĩ) biểu diễn ở nơi ngoài trời (hội chợ chùa, chợ v.v.); (nghĩa bóng) nâng cao danh tiếng của ai đó; tạo dựng tên tuổi

Cụm từ
拉坯
lā pī

làm gốm (trên bàn xoay)

Cụm từ
拉圾
lā jī

biến thể của 垃圾; rác; rác rưởi; rác thải; ở Đài Loan đọc là [le4 se4]

Cụm từ
拉呱
lā gua

(tiếng địa phương) tán gẫu; buôn chuyện

Cụm từ
拉合尔
Lā hé ěr

Lahore (thành phố ở Pakistan)

Cụm từ
拉各斯
Lā gè sī

Lagos (thành phố Nigeria)

Cụm từ
拉取
lā qǔ

(máy tính) kéo từ phía máy khách

Cụm từ
拉卜楞寺
Lā bǔ léng Sì

Tu viện Labrang, tiếng Tạng: bLa-brang bkra-shis-'khyil, ở huyện Hạ Hà 夏河縣|夏河县[Xia4 he2 Xian4], Châu tự trị Tây Tạng Cam Nam, Cam Túc, trước đây là tỉnh Amdo của Tây Tạng

Cụm từ
拉匝禄
Lā zā lù

Lazarus (phiên âm Công giáo)

Cụm từ
拉包尔
Lā bāo ěr

Rabaul, thành phố cảng và thủ phủ của New Britain, đảo phía đông bắc Papua New Guinea

Cụm từ
拉勾儿
lā gòu r

móc ngoéo ngón út (giữa trẻ em) như một lời hứa

Cụm từ
拉动
lā dòng

kéo; (nghĩa bóng) kích thích (hoạt động kinh tế); thúc đẩy (mọi người làm gì đó)

Cụm từ
拉力赛
lā lì sài

đua rally (đua xe ô tô) (từ mượn)

Cụm từ
拉力器
lā lì qì

dụng cụ tập lực kéo (thiết bị tập thể dục)

Cụm từ
拉力
lā lì

lực kéo; (nghĩa bóng) sức hút; (kiểm tra vật liệu) độ bền kéo; (từ mượn) cuộc đua rally

Cụm từ
拉入
lā rù

kéo vào; lôi kéo vào

Cụm từ
拉克替醇
lā kè tì chún

lactitol, một loại đường rượu

Cụm từ
拉伤
lā shāng

kéo; bị thương do căng cơ

Cụm từ
拉倒
lā dǎo

kéo đổ; (khẩu ngữ) bỏ đi; không làm nữa

Khẩu ngữ
拉个手
lā ge shǒu

nắm tay

Cụm từ
拉伸强度
lā shēn qiáng dù

độ bền kéo

Cụm từ
拉伸
lā shēn

kéo; duỗi

Cụm từ