Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉夫罗夫拉夫羅夫

Lā fū luó fū

拉夫罗夫 là gì?

拉夫罗夫 [Lā fū luó fū] có nghĩa là Lavrov (tên); Sergey Viktorovich Lavrov (1950-), nhà ngoại giao và chính trị gia Nga, Bộ trưởng Ngoại giao từ năm 2004.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉夫罗夫 trong tiếng Việt

  1. Lavrov (tên)
  2. Sergey Viktorovich Lavrov (1950-), nhà ngoại giao và chính trị gia Nga, Bộ trưởng Ngoại giao từ năm 2004

Cách đọc và ghi nhớ 拉夫罗夫

拉夫罗夫 được đọc là Lā fū luó fū, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Lavrov (tên); Sergey Viktorovich Lavrov (1950-), nhà ngoại giao và chính trị gia Nga, Bộ trưởng Ngoại giao từ năm 2004”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan