Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉呱

lā gua

拉呱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉呱 trong tiếng Việt

  1. (tiếng địa phương) tán gẫu
  2. buôn chuyện
Tra từ liên quan