Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
拉白布条
lā bái bù tiáo

giơ biểu ngữ trắng (tức là để phản đối)

Cụm từ
拉登
Lā dēng

(Osama) bin Laden (1957-2011), thủ lĩnh Al Qaeda

Cụm từ
拉生意
lā shēng yì

chèo kéo kinh doanh; chào mời khách hàng

Cụm từ
拉瓦锡
Lā wǎ xī

Antoine Lavoisier (1743-1794), quý tộc và nhà khoa học người Pháp, được coi là cha đẻ của hóa học hiện đại

Cụm từ
拉瓦尔
Lā wǎ ěr

Laval (tên)

Cụm từ
拉环
lā huán

vòng kéo (trên lon nước); tay cầm dây (trên xe buýt hoặc tàu); tay nắm cửa hình vòng

Cụm từ
拉狄克
Lā dí kè

Karl Berngardovich Radek (1885-1939), lãnh đạo Bolshevik và Quốc tế Cộng sản, chủ tịch đầu tiên của Đại học Tôn Trung Sơn Moskva, chết trong tù trong các cuộc thanh trừng của…

Cụm từ
拉尔维克
Lā ěr wéi kè

Larvik (thành phố ở Vestfold, Na Uy)

Cụm từ
拉尔夫
Lā ěr fū

Ralph (tên)

Cụm từ
拉活
lā huó

(tiếng địa phương miền Bắc) đón khách (như tài xế taxi); nhận một công việc (như người giao hàng)

Cụm từ
拉法赫
Lā fǎ hè

Rafah, thành phố ở Palestine

Cụm từ
拉法兰
Lā fǎ lán

Raffarin, thủ tướng Pháp dưới thời Jacques Chirac

Cụm từ
拉法格
Lā fǎ gé

Lafargue (tên); Paul Lafargue (1842-1911), nhà xã hội chủ nghĩa và nhà hoạt động cách mạng người Pháp, con rể của Karl Marx

Cụm từ
拉沙病毒
lā shā bìng dú

virus Lassa

Cụm từ
拉比
lā bǐ

rabbi (từ mượn)

Cụm từ
拉森
Lā sēn

(tên) Larson, Larsen, Larsson hoặc Lassen

Cụm từ
拉格比
Lā gé bǐ

bóng bầu dục (trò chơi); trường Rugby ở Anh

Cụm từ
拉格朗日
Lā gé lǎng rì

Lagrange (tên); Joseph-Louis Lagrange (1735-1813), nhà toán học và vật lý người Pháp

Cụm từ
拉架
lā jià

cố gắng ngăn một cuộc đánh nhau; can thiệp vào một cuộc đánh nhau

Cụm từ
拉杆
lā gān

thanh căng

Cụm từ
拉普兰
Lā pǔ lán

Lapland (Bắc Âu)

Cụm từ
拉普拉斯
Lā pǔ lā sī

Pierre Simon Laplace (1749-1827), nhà toán học Pháp

Cụm từ
拉斯维加斯
Lā sī Wéi jiā sī

Las Vegas, Nevada

Cụm từ
拉斯穆森
Lā sī mù sēn

Rasmussen (tên)

Cụm từ
拉斯帕尔马斯
Lā sī pà ěr mǎ sī

Las Palmas, Tây Ban Nha

Cụm từ
拉斐特
Lā fěi tè

Lafayette

Cụm từ
拉斐尔
Lā fěi ěr

Raphael

Cụm từ
拉文纳
Lā wén nà

Ravenna ở bờ biển Adriatic, Ý

Cụm từ
拉文克劳
Lā wén kè láo

Ravenclaw (Harry Potter)

Cụm từ
拉拢
lā lǒng

lôi kéo; liên quan đến ai; dụ dỗ

Cụm từ