Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
拉撒路
Lā sā lù

La-da-rô (phiên âm Tin Lành)

Cụm từ
拉拉队
lā lā duì

đội cổ vũ; cũng viết là 啦啦隊|啦啦队

Cụm từ
拉拉蛄
là là gǔ

dế dũi

Cụm từ
拉拉扯扯
lā lā chě chě

kéo kéo; lôi kéo ai đó một cách thô bạo; cầm tay hoặc cánh tay ai đó một cách quá thân mật; (mỉa mai) kết giao; kết thân

Cụm từ
拉拉
lā lā

đồng tính nữ (tiếng lóng Internet); chó Labrador retriever

Ngôn ngữ mạng
拉抬
lā tái

(Đài Loan) kéo lên; (nghĩa bóng) giúp đỡ; hỗ trợ

Cụm từ
拉扯大
lā che dà

(khẩu ngữ) nuôi lớn; nuôi nấng; dưỡng dục

Khẩu ngữ
拉扯
lā che

kéo; nắm; nuôi dạy một đứa trẻ (qua khó khăn); giúp đỡ; hỗ trợ; kéo vào; tán gẫu

Cụm từ
拉手
lā shou

tay cầm; kéo tay cầm

Cụm từ
拉德
lā dé

rad (đơn vị liều hấp thụ của bức xạ ion hóa) (từ mượn)

Cụm từ
拉后钩儿
lā hòu gōu r

(phương ngữ) để lại việc chưa hoàn thành

Cụm từ
拉平
lā píng

đưa về cùng một mức; làm cho đồng đều; xòe ra; làm phẳng ra

Cụm từ
拉帕斯
Lā pà sī

La Paz, thủ đô hành chính của Bolivia, thường được viết là 拉巴斯

Cụm từ
拉布拉多
Lā bù lā duō

Labrador, Canada; Labrador (một giống chó)

Cụm từ
拉布
lā bù

(Hồng Kông) câu giờ lập pháp

Cụm từ
拉巴特
Lā bā tè

Rabat, thủ đô của Maroc

Cụm từ
拉巴斯
Lā bā sī

La Paz, thủ đô hành chính của Bolivia

Cụm từ
拉冈
Lā gāng

Lacan (nhà phân tâm học)

Cụm từ
拉山头
lā shān tóu

kết bè phái; hình thành phe cánh

Cụm từ
拉屎
lā shǐ

đi vệ sinh; đi ị; đi tiêu

Cụm từ
拉尼娅
Lā ní yà

Rania (tên)

Cụm từ
拉尼娜
Lā Ní nà

La Niña, biến đổi khí hậu xích đạo ở Đông Thái Bình Dương, trái ngược với El Niño 厄爾尼諾|厄尔尼诺

Cụm từ
拉家常
lā jiā cháng

nói chuyện hoặc tán gẫu về cuộc sống hàng ngày

Cụm từ
拉家带口
lā jiā dài kǒu

gánh nặng gia đình (thành ngữ); bị gia đình ràng buộc; vướng bận trách nhiệm gia đình

Thành ngữ
拉客
lā kè

chào mời (khách, khách hàng, hành khách, v.v.); nài nỉ

Cụm từ
拉孜县
Lā zī xiàn

huyện Lhazê, tiếng Tạng: Lha rtse rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
拉孜
Lā zī

huyện Lhazê, tiếng Tạng: Lha rtse rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
拉姆斯菲尔德
Lā mǔ sī fēi ěr dé

Donald Rumsfeld (1932-), cựu Bộ trưởng Quốc phòng Hoa Kỳ

Cụm từ
拉姆安拉
Lā mǔ ān lā

Ramallah

Cụm từ
拉奎拉
Lā kuí lā

L'Aquila, Ý

Cụm từ