Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉坯

lā pī

拉坯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉坯 trong tiếng Việt

làm gốm (trên bàn xoay)

Tra từ liên quan