拉坯 lā pī 拉坯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拉坯 trong tiếng Việt làm gốm (trên bàn xoay) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan