拉力赛拉力賽 lā lì sài 拉力赛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拉力赛 trong tiếng Việt đua rally (đua xe ô tô) (từ mượn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan