拉克替醇
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
拉克替醇
lactitol, một loại đường rượu
Giản thể拉克替醇
Phồn thể拉克替醇
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng