拉夫桑贾尼
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
拉夫桑贾尼
Akbar Hashemi Rafsanjani
Giản thể拉夫桑贾尼
Phồn thể拉夫桑賈尼
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng