Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
拉什莫尔山
Lā shí mò ěr Shān

Đài tưởng niệm quốc gia núi Rushmore, Nam Dakota

Cụm từ
拉什卡尔加
Lā shí kǎ ěr Jiā

Lashkar Gah, thủ phủ tỉnh Helmand ở miền nam Afghanistan

Cụm từ
拉交情
lā jiāo qing

cố gắng tạo quan hệ thân thiện với ai vì lợi ích của mình; nịnh bợ ai đó

Cụm từ
拉不出屎来怨茅房
lā bù chū shǐ lái yuàn máo fáng

nghĩa đen: trách nhà vệ sinh vì không đi tiêu được (thành ngữ); nghĩa bóng: đổ lỗi cho người khác vì vấn đề do thiếu sót của chính mình

Thành ngữ
拉下脸
lā xià liǎn

trông không hài lòng; không sợ làm mất lòng ai; gạt bỏ tự ái

Cụm từ
拉丁语
Lā dīng yǔ

tiếng Latin

Cụm từ
拉丁舞
Lā dīng wǔ

nhảy Latin

Cụm từ
拉丁美洲
Lā dīng Měi zhōu

Châu Mỹ La-tinh

Cụm từ
拉丁方块
Lā dīng fāng kuài

hình vuông Latin (câu đố toán)

Cụm từ
拉丁文字
Lā dīng wén zì

bảng chữ cái; chữ cái la-tinh

Cụm từ
拉丁文
Lā dīng wén

ngôn ngữ La-tinh

Cụm từ
拉丁字母
Lā dīng zì mǔ

chữ cái La-tinh

Cụm từ
拉丁化
Lā dīng huà

la tinh hóa

Cụm từ
拉丁
lā dīng

Latinh; (thời trước) bắt cóc ép lao động; bắt cóc và cưỡng ép người vào làm việc

Cụm từ
拉㞎㞎
lā bǎ ba

ị (ngôn ngữ trẻ em)

Cụm từ
拉K
lā K

(tiếng lóng) dùng ketamine

Tiếng lóng xã hội

kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lê; vẽ; trò chuyện; (khẩu ngữ) đi tiêu

Khẩu ngữ
拈香
niān xiāng

thắp hương

Cụm từ
拈酸
niān suān

(cũ) ghen tuông

Cụm từ
拈花惹草
niān huā rě cǎo

nghĩa đen: ngắt hoa dẫm cỏ (thành ngữ); nghĩa bóng: trăng hoa; thường xuyên lui tới kỹ viện; phóng túng

Thành ngữ
拈指
niān zhǐ

búng ngón tay; một khoảnh khắc; ngay lập tức; trong nháy mắt

Cụm từ
niān

nhặt; nắm bằng ngón tay; mân mê; phát âm ở Đài Loan [nian2]

Từ vựng
拇趾外翻
mǔ zhǐ wài fān

bệnh bunion; chứng hallux valgus

Cụm từ
拇趾
mǔ zhǐ

ngón chân cái

Cụm từ
拇指甲
mǔ zhǐ jia

móng tay cái

Cụm từ
拇指
mǔ zhǐ

ngón cái; ngón chân cái

Cụm từ
拇战
mǔ zhàn

trò chơi đoán ngón tay

Cụm từ
拇外翻
mǔ wài fān

bướu ngón chân cái; chứng hallux valgus

Cụm từ
拇囊炎
mǔ náng yán

bệnh viêm bao ngón chân cái; chứng hallux valgus

Cụm từ

ngón cái; ngón chân cái

Từ vựng