Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉圾

lā jī

拉圾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉圾 trong tiếng Việt

biến thể của 垃圾; rác; rác rưởi; rác thải; ở Đài Loan đọc là [le4 se4]

Tra từ liên quan