拉圾 lā jī 拉圾 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拉圾 trong tiếng Việt biến thể của 垃圾; rác; rác rưởi; rác thải; ở Đài Loan đọc là [le4 se4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan