Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉夫

lā fū

拉夫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉夫 trong tiếng Việt

bắt đi lính; cưỡng bách tòng quân

Tra từ liên quan