拉力器 lā lì qì 拉力器 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拉力器 trong tiếng Việt dụng cụ tập lực kéo (thiết bị tập thể dục) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan