Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉力器

lā lì qì

拉力器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉力器 trong tiếng Việt

dụng cụ tập lực kéo (thiết bị tập thể dục)

Tra từ liên quan