Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
掀起
xiān qǐ

nhấc lên; nâng lên (nắp v.v.); (về bão) dâng lên; khuấy động (sóng v.v.); (nghĩa bóng) kích hoạt; làm dấy lên (làn sóng phổ biến, cuộc tranh cãi v.v.)

Cụm từ
掀背车
xiān bèi chē

xe hatchback

Cụm từ
掀翻
xiān fān

lật cái gì đó; lật ngược

Cụm từ
掀涌
xiān yǒng

sôi sục; nổi lên

Cụm từ
掀掉
xiān diào

gỡ bỏ; xé ra

Cụm từ
掀天揭地
xiān tiān jiē dì

kinh thiên động địa

Cụm từ
掀动
xiān dòng

khuấy động; nhấc; làm cho cái gì đó chuyển động

Cụm từ
xiān

nhấc (nắp); làm rung; làm chấn động

Từ vựng
zuó

túm lấy; tiếng Đài Loan đọc là [zu2]

Từ vựng
ruó

chà xát; vo nhàu

Từ vựng
捻军
Niǎn jūn

Quân đội Nien, lãnh đạo khởi nghĩa nông dân chống lại triều đại nhà Thanh ở Sơn Đông, Hà Nam, Giang Tô và An Huy 1851-1868, cùng thời với khởi nghĩa Thái Bình ở phía nam

Cụm từ
niǎn

vặn, xoay (bằng ngón tay)

Từ vựng

nhấn xuống mạnh; đè nén; nét phảy trong chữ Hán (ví dụ: nét cuối của 大[da4])

Từ vựng
捷达航空货运
Jié dá Háng kōng Huò yùn

Jett8 Airlines Cargo (có trụ sở tại Singapore)

Cụm từ
捷达
Jié dá

Jetta (xe hơi sản xuất bởi Volkswagen)

Cụm từ
捷运
jié yùn

(Đài Loan) hệ thống vận chuyển nhanh (MRT); tàu điện ngầm

Cụm từ
捷足先登
jié zú xiān dēng

chân nhanh thì leo lên trước (thành ngữ); chim dậy sớm bắt được sâu; người đến trước được phục vụ trước

Thành ngữ
捷豹
Jié bào

Jaguar (thương hiệu xe)

Cụm từ
捷语
Jié yǔ

Ngôn ngữ Séc

Cụm từ
捷尔梅兹
Jié ěr méi zī

Thành phố Termez ở đông nam Uzbekistan

Cụm từ
捷尔任斯克
Jié ěr rèn sī kè

Thành phố Dzerzhinsk, Nga

Cụm từ
捷径
jié jìng

đường tắt

Cụm từ
捷安特
Jié ān tè

Giant Manufacturing, nhà sản xuất xe đạp Đài Loan

Cụm từ
捷报频传
jié bào pín chuán

tin chiến thắng dồn dập (thành ngữ); tin tức thành công liên tục không ngớt

Thành ngữ
捷报
jié bào

báo cáo thành công; báo cáo chiến thắng

Cụm từ
捷兔
Jié tù

Hash House Harriers (câu lạc bộ chạy quốc tế)

Cụm từ
捷克语
Jié kè yǔ

tiếng Séc

Cụm từ
捷克斯洛伐克
Jié kè Sī luò fá kè

Cộng hòa Tiệp Khắc (1918-1992)

Cụm từ
捷克共和国
Jié kè Gòng hé guó

Cộng hòa Séc

Cụm từ
捷克人
Jié kè rén

người Séc

Cụm từ