Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
捷克
Jié kè

Séc; Cộng hòa Séc (từ 1993); Czechia

Cụm từ
jié

chiến thắng; đại thắng; nhanh nhẹn; linh hoạt; kịp thời

Từ vựng
捶胸顿足
chuí xiōng dùn zú

(thành ngữ) đấm ngực dậm chân (trong đau buồn, thống khổ, v.v.)

Thành ngữ
捶胸
chuí xiōng

đấm ngực

Cụm từ
捶背
chuí bèi

mát xa lưng bằng cách đấm nhẹ

Cụm từ
捶击
chuí jī

đánh; đấm

Cụm từ
捶打
chuí dǎ

đánh; giã; đấm

Cụm từ
捶子
chuí zi

dùi trống; dùi trống bass; LT:把[ba3]

Cụm từ
chuí

đánh (bằng gậy hoặc nắm đấm); đấm; giã

Từ vựng
卷须
juǎn xū

tua cuốn

Cụm từ
卷发棒
juǎn fà bàng

máy uốn tóc dạng thanh

Cụm từ
卷发器
juǎn fà qì

máy uốn tóc

Cụm từ
卷发
juǎn fà

tóc xoăn; uốn tóc

Cụm từ
卷饼
juǎn bǐng

bánh cuộn; bánh cuộn tròn; bánh turnover (bánh ngọt)

Cụm từ
卷风
juǎn fēng

xem 龍捲風|龙卷风[long2 juan3 feng1]

Cụm từ
卷铺盖走人
juǎn pū gài zǒu rén

thu dọn đồ đạc và rời đi

Cụm từ
卷铺盖
juǎn pū gài

thu dọn và nghỉ việc; bị sa thải; bị đuổi việc

Cụm từ
卷边
juǎn biān

viền; đánh viền; xoăn (mép)

Cụm từ
卷逃
juǎn táo

cuỗm đồ bỏ trốn

Cụm từ
卷起
juǎn qǐ

cuộn lên; cuốn lên; (bụi bặm, v.v.) cuộn lên

Cụm từ
卷舌元音
juǎn shé yuán yīn

nguyên âm uốn lưỡi (ví dụ: âm cuối "r" của tiếng Phổ thông)

Cụm từ
卷腹
juǎn fù

gập bụng (bài tập thể dục)

Cụm từ
卷线器
juǎn xiàn qì

ống cuộn dây câu cá

Cụm từ
卷帘
juǎn lián

màn cuốn; cửa cuốn

Cụm từ
卷积云
juǎn jī yún

mây ti tầng

Cụm từ
卷曲
juǎn qū

uốn (tóc); dập; xoắn; quăn

Cụm từ
卷扬机
juǎn yáng jī

tời quay

Cụm từ
卷扬
juǎn yáng

một cơn lốc

Cụm từ
卷心菜
juǎn xīn cài

biến thể của 卷心菜[juan3 xin1 cai4]

Cụm từ
卷带
juǎn dài

băng

Cụm từ