Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
青光眼
qīng guāng yǎn

bệnh tăng nhãn áp

Cụm từ
qīng

màu xanh lá; xanh dương; đen; tuổi trẻ; trẻ (dùng cho người)

Từ vựng
qīng

biến thể của 青[qing1]

Từ vựng
bìng

sấm sét

Từ vựng
叆叆
ài ài

mờ ảo

Cụm từ
叆叇
ài dài

(văn học) mây dày; (văn học) kính mắt

Cụm từ
ài

trời mù mịt; bầu trời nhiều mây; tối tăm; mơ hồ

Từ vựng
灵魂深处
líng hún shēn chù

trong chiều sâu tâm hồn

Cụm từ
灵魂出窍
líng hún chū qiào

trải nghiệm thoát xác

Cụm từ
灵魂人物
líng hún rén wù

nhân vật chủ chốt; mấu chốt của cái gì đó

Cụm từ
灵魂
líng hún

linh hồn; tinh thần

Cụm từ
灵体
líng tǐ

linh hồn

Cụm từ
灵骨塔
líng gǔ tǎ

nhà để tro cốt

Cụm từ
灵验
líng yàn

linh nghiệm; hiệu quả; (một dự đoán) chính xác; đúng

Cụm từ
灵雀寺
Líng qiǎo sì

Tu viện Nyitso ở huyện Dawu 道孚縣|道孚县[Dao4 fu2 xian4], châu tự trị Tạng Garze, Tứ Xuyên

Cụm từ
灵长类
líng zhǎng lèi

động vật linh trưởng (khỉ, người vượn, v.v.)

Cụm từ
灵长目
líng zhǎng mù

bộ linh trưởng (bao gồm khỉ, người vượn, v.v.)

Cụm từ
灵长
líng zhǎng

động vật linh trưởng (khỉ, người vượn, v.v.)

Cụm từ
灵长
líng cháng

trường thọ và thịnh vượng

Cụm từ
灵醒
líng xǐng

(về giác quan, tâm trí, v.v.) tỉnh táo; nhạy bén; minh mẫn

Cụm từ
灵通
líng tōng

nhanh và nhiều (tin tức); thông minh; hiệu quả

Cụm từ
灵车
líng chē

xe tang

Cụm từ
灵猫类
líng māo lèi

cầy hương (mèo trên cây); cầy (nhóm động vật có vú bao gồm cầy mangut và cầy hương)

Cụm từ
灵猫
líng māo

cầy hương (mèo trên cây); cầy (nhóm động vật có vú bao gồm cầy mangut và cầy hương)

Cụm từ
灵谷寺
Líng gǔ sì

chùa Linh Cốc (Nam Kinh)

Cụm từ
灵语
líng yǔ

nói tiếng lạ (ơn thiêng liêng)

Cụm từ
灵药
líng yào

thuốc tiên trong truyền thuyết; chữa bách bệnh; nghĩa bóng: giải pháp kỳ diệu cho một vấn đề

Cụm từ
灵芝
líng zhī

nấm linh chi (Ganoderma lucidum)

Cụm từ
灵符
líng fú

bùa đạo giáo

Cụm từ
灵石县
Líng shí xiàn

huyện Lingshi ở Jinzhong 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây

Cụm từ