辱
辱 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 辱 trong tiếng Việt
nhục; ô nhục; xúc phạm; mang lại ô nhục hoặc sỉ nhục; mang ơn; tự hạ mình; tiếng Đài Loan đọc là [ru4]
nhục; ô nhục; xúc phạm; mang lại ô nhục hoặc sỉ nhục; mang ơn; tự hạ mình; tiếng Đài Loan đọc là [ru4]