农作物 là gì?
农作物 [nóng zuò wù] có nghĩa là cây trồng (nông nghiệp).
Nghĩa của từ 农作物 trong tiếng Việt
cây trồng (nông nghiệp)
Cách đọc và ghi nhớ 农作物
农作物 được đọc là nóng zuò wù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cây trồng (nông nghiệp)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .