辩护
nói để bảo vệ; tranh luận ủng hộ; bảo vệ; biện hộ
nói để bảo vệ; tranh luận ủng hộ; bảo vệ; biện hộ
辩护 thường mang nghĩa “nói để bảo vệ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 辩护 cùng cụm 辩护人 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
người bào chữa
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phép biện chứng; phương pháp biện chứng hoặc phương pháp tranh luận Socrates
›辩称biàn chēngtranh luận (rằng); cáo buộc; tranh chấp; biện hộ (ví dụ: không có tội)
›辩论biàn lùntranh luận; lập luận; tranh cãi về; LT:場|场[chang3],次[ci4]
›辩难biàn nàntranh luận; phản bác; bác bỏ
›辩说biàn shuōtranh luận; cãi nhau
›辩诬biàn wūtranh luận; bác bỏ
›辩答biàn dáphản hồi (trong tranh luận)
›辩证唯物主义biàn zhèng wéi wù zhǔ yìchủ nghĩa duy vật biện chứng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.