Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辰龙辰龍

chén lóng

辰龙 là gì?

辰龙 [chén lóng] có nghĩa là Năm Thìn, năm con Rồng (ví dụ: 2000).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辰龙 trong tiếng Việt

Năm Thìn, năm con Rồng (ví dụ: 2000)

Cách đọc và ghi nhớ 辰龙

辰龙 được đọc là chén lóng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Năm Thìn, năm con Rồng (ví dụ: 2000)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan