Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辱骂辱罵

rǔ mà

辱骂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辱骂 trong tiếng Việt

  1. xúc phạm
  2. chửi rủa
  3. lạm dụng
  4. mắng nhiếc
Tra từ liên quan