Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辩护士辯護士

biàn hù shì

辩护士 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辩护士 trong tiếng Việt

người bào chữa; người biện hộ

Tra từ liên quan