Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
摆设儿
bǎi she r

đồ trang trí; vật trang trí

Cụm từ
摆设
bǎi she

đồ trang trí; vật trang trí; (nghĩa bóng) thứ chỉ để làm cảnh

Cụm từ
摆荡
bǎi dàng

đung đưa; lắc lư

Cụm từ
摆花架子
bǎi huā jià zi

nghĩa đen: sắp xếp kệ hoa; trình diễn hời hợt (thành ngữ)

Thành ngữ
摆脱危机
bǎi tuō wēi jī

thoát khỏi khủng hoảng

Cụm từ
摆脱
bǎi tuō

thoát khỏi; vứt bỏ (ý tưởng cũ,...); loại bỏ; thoát ly (khỏi); thoát ra (khỏi); giải thoát bản thân khỏi; tự giải thoát

Cụm từ
摆线
bǎi xiàn

đường cycloid

Cụm từ
摆盘
bǎi pán

bày biện thức ăn trên đĩa; trình bày món ăn; trang trí món ăn; (chế tác đồng hồ) bánh lắc

Cụm từ
摆烂
bǎi làn

(từ mới khoảng năm 2014) (tiếng lóng) ngừng phấn đấu (đặc biệt khi biết không thể thành công); để mọi thứ tồi tệ đi; (thể thao) thi đấu kém

Tiếng lóng xã hội
摆乌龙
bǎi wū lóng

làm hỏng việc; phạm lỗi

Cụm từ
摆满
bǎi mǎn

bày kín một khu vực

Cụm từ
摆渡车
bǎi dù chē

xe buýt trung chuyển; xe buýt kết nối

Cụm từ
摆渡
bǎi dù

phà

Cụm từ
摆样子
bǎi yàng zi

làm cho có lệ; giữ thể diện

Cụm từ
摆架子
bǎi jià zi

lên mặt; ra vẻ ta đây

Cụm từ
摆晃
bǎi huàng

đung đưa; lắc lư

Cụm từ
摆明
bǎi míng

thể hiện rõ ràng

Cụm từ
摆放
bǎi fàng

sắp xếp; bố trí; bày biện

Cụm từ
摆摊子
bǎi tān zi

dựng quầy hàng; (ví von) duy trì một đội ngũ và tổ chức lớn

Cụm từ
摆摊
bǎi tān

bày quầy hàng trên phố

Cụm từ
摆拍
bǎi pāi

chụp ảnh dàn dựng

Cụm từ
摆手
bǎi shǒu

vẫy tay; ra hiệu bằng tay (vẫy gọi, tạm biệt, v.v.); đung đưa cánh tay

Cụm từ
摆弄
bǎi nòng

di chuyển qua lại; nghịch

Cụm từ
摆平
bǎi píng

công bằng; không thiên vị; dàn xếp (vấn đề, v.v.)

Cụm từ
摆布
bǎi bù

sắp xếp; sai bảo; thao túng

Cụm từ
摆子
bǎi zi

bệnh sốt rét

Cụm từ
摆地摊
bǎi dì tān

nghĩa đen: dựng sạp trên mặt đất; nghĩa bóng: khởi nghiệp

Cụm từ
摆动
bǎi dòng

đung đưa; di chuyển qua lại; dao động

Cụm từ
摆出
bǎi chū

tỏ ra; chọn (dáng vẻ, tư thế, thái độ,...); đem ra trưng bày

Cụm từ
摆事实讲道理
bǎi shì shí jiǎng dào lǐ

trình bày sự thật và lý luận rõ ràng

Cụm từ