摆线
đường cycloid
đường cycloid
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bày biện thức ăn trên đĩa; trình bày món ăn; trang trí món ăn; (chế tác đồng hồ) bánh lắc
›摆脱bǎi tuōthoát khỏi; vứt bỏ (ý tưởng cũ,...); loại bỏ; thoát ly (khỏi); thoát ra (khỏi); giải thoát bản thân khỏi; tự…
›摆脱危机bǎi tuō wēi jīthoát khỏi khủng hoảng
›摆乌龙bǎi wū lónglàm hỏng việc; phạm lỗi
›摆满bǎi mǎnbày kín một khu vực
›摆荡bǎi dàngđung đưa; lắc lư
›摆渡车bǎi dù chēxe buýt trung chuyển; xe buýt kết nối
›摆设bǎi sheđồ trang trí; vật trang trí; (nghĩa bóng) thứ chỉ để làm cảnh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.