Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摆放擺放

bǎi fàng

摆放 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摆放 trong tiếng Việt

sắp xếp; bố trí; bày biện

Tra từ liên quan