Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摆架子擺架子

bǎi jià zi

摆架子 là gì?

摆架子 [bǎi jià zi] có nghĩa là lên mặt; ra vẻ ta đây.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摆架子 trong tiếng Việt

  1. lên mặt
  2. ra vẻ ta đây

Cách đọc và ghi nhớ 摆架子

摆架子 được đọc là bǎi jià zi, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lên mặt; ra vẻ ta đây”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan