Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摆烂擺爛

bǎi làn

摆烂 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 摆烂 trong tiếng Việt

(từ mới khoảng năm 2014) (tiếng lóng) ngừng phấn đấu (đặc biệt khi biết không thể thành công); để mọi thứ tồi tệ đi; (thể thao) thi đấu kém

Tra từ liên quan