Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摆布擺布

bǎi bù

摆布 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摆布 trong tiếng Việt

sắp xếp; sai bảo; thao túng

Tra từ liên quan