Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摆脱擺脫

bǎi tuō

摆脱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摆脱 trong tiếng Việt

thoát khỏi; vứt bỏ (ý tưởng cũ,...); loại bỏ; thoát ly (khỏi); thoát ra (khỏi); giải thoát bản thân khỏi; tự giải thoát

Tra từ liên quan