摆脱
thoát khỏi; vứt bỏ (ý tưởng cũ,...); loại bỏ; thoát ly (khỏi); thoát ra (khỏi); giải thoát bản thân khỏi; tự giải thoát
thoát khỏi; vứt bỏ (ý tưởng cũ,...); loại bỏ; thoát ly (khỏi); thoát ra (khỏi); giải thoát bản thân khỏi; tự giải thoát
摆脱 thường mang nghĩa “thoát khỏi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 摆脱, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thoát khỏi khủng hoảng
›摆线bǎi xiànđường cycloid
›摆盘bǎi pánbày biện thức ăn trên đĩa; trình bày món ăn; trang trí món ăn; (chế tác đồng hồ) bánh lắc
›摆荡bǎi dàngđung đưa; lắc lư
›摆乌龙bǎi wū lónglàm hỏng việc; phạm lỗi
›摆设bǎi sheđồ trang trí; vật trang trí; (nghĩa bóng) thứ chỉ để làm cảnh
›摆满bǎi mǎnbày kín một khu vực
›摆渡车bǎi dù chēxe buýt trung chuyển; xe buýt kết nối
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.