Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摆子擺子

bǎi zi

摆子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摆子 trong tiếng Việt

bệnh sốt rét

Tra từ liên quan