Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摆晃擺晃

bǎi huàng

摆晃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摆晃 trong tiếng Việt

  1. đung đưa
  2. lắc lư
Tra từ liên quan