Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
拢攥
lǒng zuàn

nắm chặt; túm lấy

Cụm từ
lǒng

gom lại; thu thập; tiến lại gần; tiếp cận; cộng; tóm tắt; chải (tóc)

Từ vựng

phá hủy; xé; xé toạc

Từ vựng
攉煤机
huō méi jī

máy xúc than

Cụm từ
huō

xúc bằng xẻng

Từ vựng
jùn

biến thể cũ của 捃[jun4]

Từ vựng
撵走
niǎn zǒu

đuổi ra; loại bỏ

Cụm từ
撵出
niǎn chū

trục xuất; đuổi ra; loại bỏ

Cụm từ
niǎn

trục xuất; loại bỏ; (tiếng địa phương) đuổi theo; cố bắt kịp

Từ vựng
shū

trình bày; lan rộng

Từ vựng

phía trước

Từ vựng
léi

đánh (biến thể cũ của 擂[lei2])

Từ vựng
攀龙附凤
pān lóng fù fèng

xem 扳龍附鳳|扳龙附凤[ban1 long2 fu4 feng4]

Cụm từ
攀高结贵
pān gāo jié guì

nghĩa đen: bám vào người cao, kết giao với người quý (thành ngữ); cố gắng kết thân với người giàu có và quyền lực; leo cao để kết giao

Thành ngữ
攀附权贵
pān fù quán guì

bám vào người quyền quý (thành ngữ); leo cao để kết giao

Thành ngữ
攀附
pān fù

leo (cây leo); bò; bám vào; nghĩa bóng: tìm cách kết nối (với người giàu và quyền lực); leo cao

Cụm từ
攀越
pān yuè

vượt qua; vượt qua (khó khăn); trèo qua; chinh phục

Cụm từ
攀谈
pān tán

trò chuyện

Cụm từ
攀诬陷害
pān wū xiàn hài

buộc tội oan; sai lệch tư pháp

Cụm từ
攀诬
pān wū

vu cáo; đổ oan

Cụm từ
攀亲道故
pān qīn dào gù

(thành ngữ) lợi dụng quan hệ thân thích hoặc bạn bè để tiến thân trong xã hội

Thành ngữ
攀亲
pān qīn

tìm cách lợi dụng quan hệ gia đình

Cụm từ
攀缘
pān yuán

leo lên (dây thừng,...); cây leo

Cụm từ
攀登
pān dēng

leo trèo; tự kéo mình lên; bò leo; trèo lên; nghĩa bóng: tiến lên đối mặt với khó khăn và nguy hiểm

Cụm từ
攀爬
pān pá

leo trèo

Cụm từ
攀比
pān bǐ

so sánh hơn thua; đua đòi; cạnh tranh

Cụm từ
攀枝花市
Pān zhī huā shì

Panzhihua, thành phố cấp địa khu ở nam Tứ Xuyên, giáp Vân Nam, nổi tiếng về sản xuất thép và ô nhiễm

Cụm từ
攀枝花
pān zhī huā

cây bông gòn

Cụm từ
攀援
pān yuán

leo lên (dây thừng, v.v.); cây leo

Cụm từ
攀折
pān zhé

bẻ gãy (hoa, lá, cành từ cây hoặc bụi)

Cụm từ