Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
散会
sàn huì

giải tán cuộc họp; dời họp; xong

Cụm từ
散曲
sǎn qǔ

thể thơ hoặc bài hát từ thời Nguyên, Minh và Thanh

Cụm từ
散景
sǎn jǐng

hiệu ứng bokeh (nhiếp ảnh)

Cụm từ
散文诗
sǎn wén shī

bài thơ văn xuôi

Cụm từ
散文
sǎn wén

văn xuôi; bài luận

Cụm từ
散散步
sàn sàn bù

đi dạo

Cụm từ
散摊子
sàn tān zi

giải tán; giải thể

Cụm từ
散播
sàn bō

truyền bá; phân tán; phổ biến

Cụm từ
散打
sǎn dǎ

võ thuật tổng hợp

Cụm từ
散户
sǎn hù

cá nhân (cổ đông); nhà đầu tư nhỏ lẻ

Cụm từ
散戏
sàn xì

kết thúc buổi biểu diễn

Cụm từ
散闷
sàn mèn

tìm cách thoát khỏi u sầu

Cụm từ
散心解闷
sàn xīn jiě mèn

giải toả tâm trí khỏi sự buồn chán (thành ngữ)

Thành ngữ
散心
sàn xīn

xua tan nỗi lo; xua tan buồn chán

Cụm từ
散弹枪
sǎn dàn qiāng

súng săn

Cụm từ
散弹
sǎn dàn

đạn shotgun; đạn chùm

Cụm từ
散座儿
sǎn zuò r

biến thể er hoá của 散座[san3 zuo4]; chỗ ngồi lẻ (trong rạp); hành khách không thường xuyên (trong xe kéo)

Cụm từ
散座
sǎn zuò

chỗ ngồi lẻ (trong rạp); hành khách không thường xuyên (trong xe kéo)

Cụm từ
散席
sàn xí

kết thúc tiệc

Cụm từ
散工
sàn gōng

tan làm cuối ngày

Cụm từ
散居
sǎn jū

(một nhóm người) sống rải rác trên một khu vực

Cụm từ
散射
sǎn shè

(vật lý) tán xạ

Cụm từ
散客
sǎn kè

khách du lịch tự do (free independent traveler); khách du lịch cá nhân (trái ngược với đi theo đoàn)

Cụm từ
散学
sàn xué

tan học

Cụm từ
散失
sàn shī

phung phí; mất

Cụm từ
散场
sàn chǎng

(rạp hát) tan; (buổi diễn) kết thúc

Cụm từ
散匪
sǎn fěi

thổ phỉ phân tán; (ví dụ) ghi chép linh tinh; ghi chú bên lề

Cụm từ
散剂
sǎn jì

thuốc bột

Cụm từ
散列
sǎn liè

băm; hàm băm (tin học)

Cụm từ
散出
sàn chū

tràn ra

Cụm từ