散列 là gì?
散列 [sǎn liè] có nghĩa là băm; hàm băm (tin học).
Nghĩa của từ 散列 trong tiếng Việt
- băm
- hàm băm (tin học)
Cách đọc và ghi nhớ 散列
散列 được đọc là sǎn liè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “băm; hàm băm (tin học)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .