Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
散列

sǎn liè

散列 là gì?

散列 [sǎn liè] có nghĩa là băm; hàm băm (tin học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 散列 trong tiếng Việt

  1. băm
  2. hàm băm (tin học)

Cách đọc và ghi nhớ 散列

散列 được đọc là sǎn liè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “băm; hàm băm (tin học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan