Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
散饵
sǎn ěr

mồi rải

Cụm từ
散养
sǎn yǎng

chăn nuôi thả rông (gia cầm, gia súc,...)

Cụm từ
散开
sàn kāi

tách ra; phân tán

Cụm từ
散钱
sàn qián

rải tiền; làm từ thiện

Cụm từ
散逸层
sàn yì céng

tầng thoát ly

Cụm từ
散逸
sàn yì

phân tán

Cụm từ
散诞
sǎn dàn

tự do tự tại

Cụm từ
散话
sǎn huà

lạc đề

Cụm từ
散记
sǎn jì

ghi chép tản mạn; ghi chép du lịch

Cụm từ
散见
sǎn jiàn

thỉnh thoảng thấy

Cụm từ
散装
sǎn zhuāng

hàng hóa rời; hàng bán lẻ; chưa đóng chai (như bia tươi, so với bia chai)

Cụm từ
散落
sàn luò

phân tán; rơi vãi; rải rác

Cụm từ
散腿裤
sǎn tuǐ kù

quần ống rộng; quần kiểu Trung Quốc

Cụm từ
散职
sǎn zhí

công việc nhàn hạ

Cụm từ
散粉
sǎn fěn

phấn phủ dạng bột (trang điểm)

Cụm từ
散碎
sǎn suì

thành mảnh vụn

Cụm từ
散尽
sàn jìn

bị giải tán hoàn toàn (đám đông)

Cụm từ
散发
sàn fā

phân phối; phát ra; phát hành

Cụm từ
散热膏
sàn rè gāo

keo tản nhiệt

Cụm từ
散热片
sàn rè piàn

lá tản nhiệt

Cụm từ
散热器
sàn rè qì

bộ tản nhiệt (sưởi ấm phòng); bộ tản nhiệt (làm mát động cơ)

Cụm từ
散热
sàn rè

tản nhiệt

Cụm từ
散焦
sàn jiāo

làm mất nét; bokeh

Cụm từ
散漫
sǎn màn

vô kỷ luật; không có tổ chức

Cụm từ
散沙
sǎn shā

cát rời rạc; bóng: thiếu sự gắn kết hoặc tổ chức

Cụm từ
散水
sàn shuǐ

mái hắt (gạch dốc để thoát nước)

Cụm từ
散步
sàn bù

đi dạo; đi bộ

Cụm từ
散架
sǎn jià

rời ra; kiệt sức

Cụm từ
散板
sǎn bǎn

rời ra; phần trong opera có nhịp điệu tự do

Cụm từ
散束
sàn shù

sự phân tán của bó (electron trong ống chân không); mất bó

Cụm từ