散匪 sǎn fěi 散匪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 散匪 trong tiếng Việt thổ phỉ phân tán; (ví dụ) ghi chép linh tinh; ghi chú bên lề 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan