Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
散匪

sǎn fěi

散匪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 散匪 trong tiếng Việt

thổ phỉ phân tán; (ví dụ) ghi chép linh tinh; ghi chú bên lề

Tra từ liên quan